electronic voltmeter

Học thuật
Thân thiện
electronic voltmeter

An engineer uses an electronic voltmeter to test a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôn kế điện tử: Một loại dụng cụ đo điện dùng để đo hiệu điện thế (điện áp), trong đó độ nhạy độ chính xác được tăng cường thông qua các mạch khuếch đại điện tử, thay vì sử dụng cấu điện như trong vôn kế truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For precise measurements in the lab, we use an electronic voltmeter. (Để đo lường chính xác trong phòng thí nghiệm, chúng tôi sử dụng một chiếc vôn kế điện tử.)
    • The reading on the electronic voltmeter showed a voltage of 12.5 volts. (Số đọc trên vôn kế điện tử cho thấy điện áp 12,5 vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital electronic voltmeter": vôn kế điện tử kỹ thuật số (hiển thị kết quả bằng số).
    • The technician preferred the digital electronic voltmeter for its easy-to-read display. (Kỹ thuật viên thích vôn kế điện tử kỹ thuật số hơn màn hình hiển thị dễ đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltmeter (n): vôn kế (dụng cụ đo điện áp nói chung).
  • Multimeter (n): đồng hồ vạn năng (có thể đo nhiều thông số như điện áp, dòng điện, điện trở).
  • Oscilloscope (n): máy hiện sóng (dụng cụ hiển thị phân tích dạng sóng tín hiệu điện).
Từ đồng nghĩa
  • Digital voltmeter: vôn kế số (một dạng phổ biến của vôn kế điện tử).
  • Amplified voltmeter: vôn kế khuếch đại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép kỹ thuật. Khi sử dụng, thường được dùng nguyên cụm "electronic voltmeter" để chỉ chính xác loại thiết bị.
  • khác với "voltmeter" thông thườngchỗ bộ phận khuếch đại điện tử, giúp đo các tín hiệu điện áp nhỏ với độ chính xác cao hơn.
electronic voltmeter

An engineer uses an electronic voltmeter to test a circuit board.

Noun
  1. vôn kế điện tử